se tracasser

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Động từ phản thân (Verbe pronominal):
    • Lo lắng, băn khoăn, áy náy: "se tracasser" diễn tả trạng thái tinh thần không yên, suy nghĩ nhiều cảm thấy lo âu về một điều đó, thườngnhững điều nhỏ nhặt hoặc không chắc chắn.
Ví dụ sử dụng
  • Động từ phản thân:
    • Elle se tracasse pour ses examens. ( ấy lo lắng cho các kỳ thi của mình.)
    • Ne te tracasse pas, tout va bien se passer. (Đừng lo lắng/băn khoăn nữa, mọi chuyện sẽ ổn thôi.)
    • Il se tracasse toujours pour des détails sans importance. (Anh ấy luôn lo lắng về những chi tiết không quan trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "se tracasser l'esprit": làm cho đầu óc lo âu, bận tâm.
    • Cette histoire me tracasse l'esprit. (Chuyện này làm tôi bận tâm/lo lắng.)
  • "se tracasser pour rien": lo lắng một cách vô cớ, lo xa.
    • Arrête de te tracasser pour rien, la situation est sous contrôle. (Đừng lo xa nữa, tình hình đã được kiểm soát rồi.)
Biến thể từ gần giống
  • Tracas (danh từ, giống đực): sự lo lắng, nỗi băn khoăn; những điều phiền phức, rắc rối.
    • Les tracas de la vie quotidienne. (Những lo toan/phiền phức của cuộc sống thường ngày.)
  • Tracasser (ngoại động từ): làm cho ai đó lo lắng, quấy rầy.
    • Ce problème le tracasse beaucoup. (Vấn đề này làm anh ta rất lo lắng.)
  • Tracasserie (danh từ, giống cái): điều phiền phức, rắc rối nhỏ.
    • Il faut éviter les tracasseries administratives. (Cần tránh những rắc rối hành chính.)
Từ đồng nghĩa
  • s'inquiéter: lo lắng (mức độ thường mạnh hơn, có thể về những việc nghiêm trọng).
  • se faire du souci: lo lắng, lo nghĩ.
  • se préoccuper: bận tâm, quan tâm lo lắng.
Từ trái nghĩa
  • se détendre: thư giãn.
  • se tranquilliser: trấn tĩnh, yên tâm.
  • être serein: thanh thản, bình thản.
tự động từ
  1. lo lắng
    • Ne vous tracassez pas, il arrivera certainement
      đừng lo lắng nữa thế nào anh ấy cùng đến